Vectror_Boeing_747_8_by_LuigiLA.jpg
Boeing747-8New.jpg
vemaybay_tk_boeing787_dreamliner.jpg
Boeing 787.jpg

Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách danh bạ địa chỉ, số điện thoại của các hãng hàng không hiện có mặt trên thị trường Việt Nam. Quý khách có thể trực tiếp hỏi giá vé máy bay từ các hãng, giờ bay, ký hiệu chuyến bay, loại máy bay..

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam

Airlines

06: 05 các ngày trong tuần

07: 20 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

01: 15

840.000

1.680.000

Vietnam

Airlines

10: 20 các ngày trong tuần

11: 35 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 15

1.140.000

2.280.000

Vietnam

Airlines

14: 30 các ngày trong tuần

15: 45 cùng ngày

LDVN

Hạng thương gia

01: 15

1.540.000

3.080.000

HA NOI (VIETNAM ) - DA LAT (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam

Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

01: 40

1.400.000

2.800.000

Vietnam

Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

01: 40

1.440.000

2.880.000

Vietnam

Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.490.000

2.980.000

Vietnam

Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

01: 40

1.630.000

3.260.000

Vietnam

Airlines

11: 30 T3, T6, T7, CN

13: 10 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.700.000

3.400.000

HA NOI (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam

Airlines

06: 30 các ngày trong t uần

07: 40 cùng ngày

QPX

Hạng phổ thông

01: 10

700.000

1.400.000

Vietnam

Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

RPX

Hạng         phổ thông

01: 40

840.000

1.680.000

Vietnam

Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

01: 40

950.000

1.900.000

Vietnam

Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.000.000

2.000.000

Vietnam

Airlines

12: 40 các ngày trong tuần

13: 50 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

01: 10

1.100.000

1.600.000

Vietnam

Airlines

17: 20 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.140.000

2.280.000

HA NOI (VIETNAM ) - NHA TRANG (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Vietnam

Airlines

06: 30 thứ 2, 6

08: 10 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

01: 40

1.500.000

3.000.000

Vietnam

Airlines

11: 00 các ngày trong tuần

12: 40 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

01: 40

1.700.000

3.400.000

HA NOI (VIETNAM ) - HO CHI MINH (VIETNAM )

HÃNG HÀNG KHÔNG

NGÀY GIỜ ĐI

NGÀY GIỜ ĐẾN

Loại giá

 

Hạng dịch vụ

THỜIGIANBAY

GIÁ VÉ
(VNĐ)

Một chiều

Khứ hồi

Pacific

Airlines

10: 20 các ngày trong tuần

12: 20 cùng ngày

EN

Hạng phổ thông

02: 00

1.150.000

2.300.000

Pacific

Airlines

13: 30 các ngày trong tuần

15: 30 cùng ngày

QPX

Hạng phổ thông

02: 00

1.250.000

2.500.000

Pacific

Airlines

16: 00 các ngày trong tuần

18: 00 cùng ngày

QN

Hạng phổ thông

02: 00

1.250.000

2.500.000

Pacific

Airlines

19: 10 các ngày trong tuần

21: 10 cùng ngày

RN

Airbus 737/150 chỗ

02: 00

1.400.000

2.800.000

Vietnam

Airlines

14: 30 các ngày trong tuần

16: 30 cùng ngày

RPX

Hạng phổ thông

02: 00

1.400.000

2.800.000

Vietnam

Airlines

07: 00 các ngày trong tuần

09: 00 cùng ngày

MGU10

Hạng phổ thông

02: 00

1.470.000

2.940.000

Vietnam

Airlines

08: 00 T5, CN trong tuần

10: 00 cùng ngày

YVN

Hạng phổ thông

02: 00

1.540.000

3.080.000

Vietnam

Airlines

06: 30 các ngày trong tuần

08: 30 cùng ngày

LGU10

Hạng phổ thông

02: 00

1.660.000

3.332.000

Vietnam

Airlines

11: 30 các ngày trong tuần

13: 30 cùng ngày

L

Hạng phổ thông

02: 00

1.740.000

3.480.000

Vietnam

Airlines

17: 00 các ngày trong tuần

19: 00 cùng ngày

DVN

Hạng thương gia

02: 00

2.540.000

5.080.000

Vietnam

Airlines

18: 00 Thứ 6 trong tuần

20: 00 cùng ngày

CVN

Hạng thương gia

02: 00

3.040.000

6.080.000

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Phòng du lịch
Check vé nội địa :
Check vé quốc tế :
Dịch vụ du lịch :
Phòng thương mại
Tư vấn thương mại :
098 988 3966
Tư vấn vận chuyển :
090 476 0488

GIÁ VÀNG - TỶ GIÁ

Giá vàng 9999

Tỉ giá

ĐỐI TÁC

Visitors:234442
Hits:174021
Member:0
Guest:4